Kanji
皴
kanji character
nếp nhăn
vết nứt
nếp gấp
皴 kanji-皴 nếp nhăn, vết nứt, nếp gấp
皴
Ý nghĩa
nếp nhăn vết nứt và nếp gấp
Cách đọc
Kun'yomi
- ひび
- しわ をよせる nhíu mày
On'yomi
- しゅん
Luyện viết
Nét: 1/12
kanji character
nếp nhăn
vết nứt
nếp gấp