Từ vựng
登録抹消
とーろくまっしょー
vocabulary vocab word
hủy đăng ký
xóa tên khỏi sổ đăng ký
登録抹消 登録抹消 とーろくまっしょー hủy đăng ký, xóa tên khỏi sổ đăng ký
Ý nghĩa
hủy đăng ký và xóa tên khỏi sổ đăng ký
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とーろくまっしょー
vocabulary vocab word
hủy đăng ký
xóa tên khỏi sổ đăng ký