Từ vựng
癲癇患者
てんかんかんじゃ
vocabulary vocab word
người bị động kinh
bệnh nhân động kinh
癲癇患者 癲癇患者 てんかんかんじゃ người bị động kinh, bệnh nhân động kinh
Ý nghĩa
người bị động kinh và bệnh nhân động kinh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0