Từ vựng
癇癪を起こす
かんしゃくをおこす
vocabulary vocab word
nổi cơn tam bành
nổi cơn thịnh nộ
nổi cơn điên
癇癪を起こす 癇癪を起こす かんしゃくをおこす nổi cơn tam bành, nổi cơn thịnh nộ, nổi cơn điên
Ý nghĩa
nổi cơn tam bành nổi cơn thịnh nộ và nổi cơn điên
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0