Từ vựng
りょ りょ りょ

Ý nghĩa

chi phí y tế

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

療養費
chi phí y tế
りょうようひ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.