Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
症候群
しょうこうぐん
vocabulary vocab word
hội chứng
症候群
shoukougun
症候群
症候群
しょうこうぐん
hội chứng
しょ
う
こ
う
ぐ
ん
症
候
群
しょ
う
こ
う
ぐ
ん
症
候
群
しょ
う
こ
う
ぐ
ん
症
候
群
Ý nghĩa
hội chứng
hội chứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
症候群
hội chứng
しょうこうぐん
症
triệu chứng, bệnh tật
ショウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
正
đúng, công lý, chính nghĩa...
ただ.しい, ただ.す, セイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
候
khí hậu, mùa, thời tiết...
そうろう, コウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
矦
( CDP-8BC7 )
コウ
ユ
Katakana Yu
矢
phi tiêu, mũi tên
や, シ
天
thiên đường, bầu trời, hoàng gia
あまつ, あめ, テン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
群
bầy, nhóm, đám đông...
む.れる, む.れ, グン
君
quý ông, bạn, người cai trị...
きみ, -ぎみ, クン
尹
chức quan
おさ, ただ.す, イン
⺕
( 彑 )
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
口
miệng
くち, コウ, ク
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.