Từ vựng
病虫害
びょうちゅうがい
vocabulary vocab word
thiệt hại cây trồng do sâu bệnh
病虫害 病虫害 びょうちゅうがい thiệt hại cây trồng do sâu bệnh
Ý nghĩa
thiệt hại cây trồng do sâu bệnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
びょうちゅうがい
vocabulary vocab word
thiệt hại cây trồng do sâu bệnh