Từ vựng
病歴
びょうれき
vocabulary vocab word
tiền sử bệnh
bệnh sử
lịch sử bệnh lý
病歴 病歴 びょうれき tiền sử bệnh, bệnh sử, lịch sử bệnh lý
Ý nghĩa
tiền sử bệnh bệnh sử và lịch sử bệnh lý
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びょうれき
vocabulary vocab word
tiền sử bệnh
bệnh sử
lịch sử bệnh lý