Từ vựng
病巣
びょうそう
vocabulary vocab word
ổ bệnh
trung tâm bệnh lý
tổn thương
病巣 病巣 びょうそう ổ bệnh, trung tâm bệnh lý, tổn thương
Ý nghĩa
ổ bệnh trung tâm bệnh lý và tổn thương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びょうそう
vocabulary vocab word
ổ bệnh
trung tâm bệnh lý
tổn thương