Từ vựng
病害
びょうがい
vocabulary vocab word
thiệt hại do bệnh dịch (đối với cây trồng)
病害 病害 びょうがい thiệt hại do bệnh dịch (đối với cây trồng)
Ý nghĩa
thiệt hại do bệnh dịch (đối với cây trồng)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
びょうがい
vocabulary vocab word
thiệt hại do bệnh dịch (đối với cây trồng)