Từ vựng
疵薬
きずぐすり
vocabulary vocab word
thuốc mỡ
thuốc bôi
thuốc thần
疵薬 疵薬 きずぐすり thuốc mỡ, thuốc bôi, thuốc thần
Ý nghĩa
thuốc mỡ thuốc bôi và thuốc thần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きずぐすり
vocabulary vocab word
thuốc mỡ
thuốc bôi
thuốc thần