Từ vựng
疲労感
ひろうかん
vocabulary vocab word
cảm giác mệt mỏi
cảm giác kiệt sức
cảm nhận mệt nhọc
khả năng dễ mệt
疲労感 疲労感 ひろうかん cảm giác mệt mỏi, cảm giác kiệt sức, cảm nhận mệt nhọc, khả năng dễ mệt
Ý nghĩa
cảm giác mệt mỏi cảm giác kiệt sức cảm nhận mệt nhọc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
疲労感
cảm giác mệt mỏi, cảm giác kiệt sức, cảm nhận mệt nhọc...
ひろうかん