Từ vựng
疎開
そかい
vocabulary vocab word
sơ tán (ra vùng nông thôn)
dàn quân
triển khai
phân tán
疎開 疎開 そかい sơ tán (ra vùng nông thôn), dàn quân, triển khai, phân tán
Ý nghĩa
sơ tán (ra vùng nông thôn) dàn quân triển khai
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0