Từ vựng
田植踊
たうえおどり
vocabulary vocab word
phiên bản tinh tế của điệu múa cầu mùa được biểu diễn ở vùng Tōhoku vào khoảng giữa tháng Giêng âm lịch
田植踊 田植踊 たうえおどり phiên bản tinh tế của điệu múa cầu mùa được biểu diễn ở vùng Tōhoku vào khoảng giữa tháng Giêng âm lịch
Ý nghĩa
phiên bản tinh tế của điệu múa cầu mùa được biểu diễn ở vùng Tōhoku vào khoảng giữa tháng Giêng âm lịch
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0