Từ vựng
用箪笥
ようだんす
vocabulary vocab word
tủ nhỏ
tủ ngăn kéo
tủ văn phòng
用箪笥 用箪笥 ようだんす tủ nhỏ, tủ ngăn kéo, tủ văn phòng
Ý nghĩa
tủ nhỏ tủ ngăn kéo và tủ văn phòng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ようだんす
vocabulary vocab word
tủ nhỏ
tủ ngăn kéo
tủ văn phòng