Từ vựng
産業機械
さんぎょうきかい
vocabulary vocab word
máy móc công nghiệp
産業機械 産業機械 さんぎょうきかい máy móc công nghiệp
Ý nghĩa
máy móc công nghiệp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
産業機械
máy móc công nghiệp
さんぎょうきかい
産
sản phẩm, sinh, sinh con...
う.む, う.まれる, サン
产
丷
( CDP-8BAE )
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ