Từ vựng
生まれぬ先の襁褓定め
うまれぬさきのむつきさだめ
vocabulary vocab word
Đếm cua trong lỗ
Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng
生まれぬ先の襁褓定め 生まれぬ先の襁褓定め うまれぬさきのむつきさだめ Đếm cua trong lỗ, Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng
Ý nghĩa
Đếm cua trong lỗ và Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0