Kanji
褓
kanji character
tã lót
褓 kanji-褓 tã lót
褓
Ý nghĩa
tã lót
Cách đọc
Kun'yomi
- むつき
On'yomi
- ほ
- ほう
Luyện viết
Nét: 1/14
Từ phổ biến
- お
襁 褓 tã lót, tã giấy -
御 襁 褓 tã lót, tã giấy -
襁 褓 tã lót, tã giấy, khăn quấn trẻ sơ sinh... -
布 お襁 褓 tã vải, bỉm vải -
布 御 襁 褓 tã vải, bỉm vải -
御 襁 褓 気 触 れhăm tã, viêm da do tã lót - お
襁 褓 気 触 れhăm tã, viêm da do tã lót -
生 まれぬ先 の襁 褓 さだめĐếm cua trong lỗ, Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng -
生 まれぬ先 の襁 褓 定 めĐếm cua trong lỗ, Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng