Từ vựng
甘夏柑
あまなつかん
vocabulary vocab word
quả cam mùa hè Nhật Bản
cam hè Nhật
giống cam mùa hè ít chua
甘夏柑 甘夏柑 あまなつかん quả cam mùa hè Nhật Bản, cam hè Nhật, giống cam mùa hè ít chua
Ý nghĩa
quả cam mùa hè Nhật Bản cam hè Nhật và giống cam mùa hè ít chua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0