Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
瓦斯燈
ガスとう
vocabulary vocab word
đèn khí
đèn ga
瓦斯燈
gasutou
瓦斯燈
瓦斯燈
ガスとう
đèn khí, đèn ga
ガ
ス
と
う
瓦
斯
燈
ガ
ス
と
う
瓦
斯
燈
ガ
ス
と
う
瓦
斯
燈
Ý nghĩa
đèn khí
và
đèn ga
đèn khí, đèn ga
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ガスとう
đèn khí, đèn ga
Phân tích thành phần
瓦斯燈
đèn khí, đèn ga
ガスとう
瓦
ngói, gam
かわら, ぐらむ, ガ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
斯
này, như vậy, như thế...
か, こう, シ
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
燈
đèn, ánh sáng, cái (dùng để đếm đèn)
ひ, ほ-, トウ
火
lửa
ひ, -び, カ
登
leo lên, trèo lên
のぼ.る, あ.がる, トウ
癶
bộ chấm lều (số 105)
ハツ
豆
đậu, đậu Hà Lan, người lùn
まめ, まめ-, トウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.