Kanji
斯
kanji character
này
như vậy
như thế
ừm
斯 kanji-斯 này, như vậy, như thế, ừm
斯
Ý nghĩa
này như vậy như thế
Cách đọc
Kun'yomi
- か く như thế này
- かく か く như thế này như thế kia
- か くて như vậy
- こう
- かく して như vậy
- かく のごとく như vậy
- かく のごとき như vậy
- この
- これ
- ここに
On'yomi
- し ぶん môn học này
- し がく môn học này
- し かい lĩnh vực này
Luyện viết
Nét: 1/12
Từ phổ biến
-
斯 のnày, vừa qua, những cái này... -
瓦 斯 khí đốt, chất khí, khí độc... -
斯 うtheo cách này, như thế này, vì vậy... -
越 幾 斯 chiết xuất, tinh chất, cô đặc... -
窒 扶 斯 thương hàn, phó thương hàn, sốt phát ban -
突 尼 斯 Tunisia -
莫 斯 科 Mát-xcơ-va (Nga) -
巴 基 斯 担 Pakistan -
斯 くnhư thế này, như vậy, do đó... -
斯 くてnhư vậy, theo cách này -
斯 文 môn học này, Nho học -
斯 学 môn học này -
斯 界 lĩnh vực này, chuyên ngành này -
斯 道 lĩnh vực này, ngành học này -
斯 業 ngành nghề này, lĩnh vực này -
斯 様 loại này, kiểu này, như vậy... -
斯 してnhư vậy -
斯 かるnhư thế này, như vậy -
斯 くもnhư vậy (ví dụ: nhiều như vậy, gần như vậy, nhiều đến thế... -
螽 斯 Châu chấu dài râu Nhật Bản (Gampsocleis buergeri), châu chấu dài râu, dế mèn bụi rậm (họ Tettigoniidae)... -
波 斯 Ba Tư -
斯 くしてnhư vậy -
斯 うしたnhư vậy, như thế -
斯 うしてnhư vậy, theo cách này -
斯 く斯 くnhư thế này như thế kia, chuyện này chuyện nọ -
斯 う斯 うnhư vậy như vậy, thế này thế nọ -
斯 く言 うtheo cách này, theo hướng này, tương tự như vậy -
斯 の如 くnhư vậy, theo cách này, như thế này -
斯 の如 きnhư vậy, theo cách này, như thế này -
菲 沃 斯 cây cà độc dược đen