Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
菲沃斯
ひよす
vocabulary vocab word
cây cà độc dược đen
菲沃斯
hiyosu
菲沃斯
菲沃斯
ひよす
cây cà độc dược đen
ひ
よ
す
菲
沃
斯
ひ
よ
す
菲
沃
斯
ひ
よ
す
菲
沃
斯
Ý nghĩa
cây cà độc dược đen
cây cà độc dược đen
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ひよす
cây cà độc dược đen
Phân tích thành phần
菲沃斯
cây cà độc dược đen
ひよす
菲
mỏng, kém chất lượng
うす.い, ヒ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
沃
màu mỡ
そそ.ぐ, ヨウ, ヨク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
夭
chết yểu, tai họa
わか.い, わかじに, ヨウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
斯
này, như vậy, như thế...
か, こう, シ
其
đó
それ, その, キ
亠
( CDP-88C8 )
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.