Từ vựng
環境問題
かんきょーもんだい
vocabulary vocab word
vấn đề môi trường
vấn đề về môi trường
環境問題 環境問題 かんきょーもんだい vấn đề môi trường, vấn đề về môi trường
Ý nghĩa
vấn đề môi trường và vấn đề về môi trường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0