Từ vựng
琵琶法師
びわほーし
vocabulary vocab word
nhạc sĩ đàn tỳ bà
người hát rong
nhạc công mù lang thang chơi đàn tỳ bà mặc trang phục nhà sư
琵琶法師 琵琶法師 びわほーし nhạc sĩ đàn tỳ bà, người hát rong, nhạc công mù lang thang chơi đàn tỳ bà mặc trang phục nhà sư
Ý nghĩa
nhạc sĩ đàn tỳ bà người hát rong và nhạc công mù lang thang chơi đàn tỳ bà mặc trang phục nhà sư
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0