Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
珊瑚水木
さんごみずき
vocabulary vocab word
Cây sơn thù du trắng
珊瑚水木
sangomizuki
珊瑚水木
珊瑚水木
さんごみずき
Cây sơn thù du trắng
さ
ん
ご
み
ず
き
珊
瑚
水
木
さ
ん
ご
み
ず
き
珊
瑚
水
木
さ
ん
ご
み
ず
き
珊
瑚
水
木
Ý nghĩa
Cây sơn thù du trắng
Cây sơn thù du trắng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
さんごみずき
Cây sơn thù du trắng
Phân tích thành phần
珊瑚水木
Cây sơn thù du trắng
さんごみずき
珊
san hô, xăng-ti-mét
センチ, さんち, サン
𤣩
册
từ chỉ số lượng sách, tập
ふみ, サツ, サク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
瑚
vật đựng lễ vật cúng tổ tiên, san hô
コ, ゴ
𤣩
胡
người man di, ngoại quốc
なんぞ, ウ, コ
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
水
nước
みず, みず-, スイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.