Từ vựng
獣炭
じゅうたん
vocabulary vocab word
than động vật
than xương
獣炭 獣炭 じゅうたん than động vật, than xương
Ý nghĩa
than động vật và than xương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゅうたん
vocabulary vocab word
than động vật
than xương