Từ vựng
獅子頭
ししがしら
vocabulary vocab word
mặt nạ sư tử
dương xỉ hươu Nhật Bản
獅子頭 獅子頭 ししがしら mặt nạ sư tử, dương xỉ hươu Nhật Bản
Ý nghĩa
mặt nạ sư tử và dương xỉ hươu Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ししがしら
vocabulary vocab word
mặt nạ sư tử
dương xỉ hươu Nhật Bản