Từ vựng
猿尾枷
さるおがせ
vocabulary vocab word
râu ông lão (loại địa y thuộc chi Usnea)
猿尾枷 猿尾枷 さるおがせ râu ông lão (loại địa y thuộc chi Usnea)
Ý nghĩa
râu ông lão (loại địa y thuộc chi Usnea)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さるおがせ
vocabulary vocab word
râu ông lão (loại địa y thuộc chi Usnea)