Kanji

枷

Ý nghĩa

gông cùm xiềng xích còng tay

Cách đọc

Kun'yomi

  • かせ gông cùm
  • て かせ còng tay
  • あし かせ xiềng xích
  • からざお

On'yomi

  • れん か cái đập lúa

Luyện viết


Nét: 1/9
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠