Kanji
枷
kanji character
gông cùm
xiềng xích
còng tay
trói buộc
枷 kanji-枷 gông cùm, xiềng xích, còng tay, trói buộc
枷
Ý nghĩa
gông cùm xiềng xích còng tay
Cách đọc
Kun'yomi
- かせ gông cùm
- て かせ còng tay
- あし かせ xiềng xích
- からざお
On'yomi
- れん か cái đập lúa
Luyện viết
Nét: 1/9
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
枷 gông cùm, xiềng xích, còng tay... -
手 枷 còng tay -
足 枷 xiềng xích, gông cùm, dây trói... -
首 枷 cái cùm, gánh nặng -
頸 枷 cái cùm, gánh nặng -
連 枷 cái đập lúa -
口 枷 miếng bịt miệng, rọ mõm -
枷 蚯 蚓 Ốc biển Epimenia verrucosa -
猿 尾 枷 râu ông lão (loại địa y thuộc chi Usnea) -
手 枷 足 枷 còng tay còng chân, xiềng xích, gông cùm -
子 は三 界 の首 枷 Con cái là gánh nặng suốt đời