Từ vựng
てかせあしかせ手枷足枷 てかせあしかせ手枷足枷 てかせあしかせ手枷足枷

Ý nghĩa

còng tay còng chân xiềng xích và gông cùm

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠