Từ vựng
口枷
くちかせ
vocabulary vocab word
miếng bịt miệng
rọ mõm
口枷 口枷 くちかせ miếng bịt miệng, rọ mõm
Ý nghĩa
miếng bịt miệng và rọ mõm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くちかせ
vocabulary vocab word
miếng bịt miệng
rọ mõm