Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
口枷
くちかせ
vocabulary vocab word
miếng bịt miệng
rọ mõm
口枷
kuchikase
口枷
口枷
くちかせ
miếng bịt miệng, rọ mõm
く
ち
か
せ
口
枷
く
ち
か
せ
口
枷
く
ち
か
せ
口
枷
Ý nghĩa
miếng bịt miệng
và
rọ mõm
miếng bịt miệng, rọ mõm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
口枷
miếng bịt miệng, rọ mõm
くちかせ
口
miệng
くち, コウ, ク
枷
gông cùm, xiềng xích, còng tay...
かせ, からざお, カ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
加
thêm vào, phép cộng, tăng lên...
くわ.える, くわ.わる, カ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.