Từ vựng
献酬
けんしゅう
vocabulary vocab word
trao đổi chén rượu sake
献酬 献酬 けんしゅう trao đổi chén rượu sake
Ý nghĩa
trao đổi chén rượu sake
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんしゅう
vocabulary vocab word
trao đổi chén rượu sake