Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
献詠
けんえい
vocabulary vocab word
bài thơ dâng tặng
献詠
kenei
献詠
献詠
けんえい
bài thơ dâng tặng
け
ん
え
い
献
詠
け
ん
え
い
献
詠
け
ん
え
い
献
詠
Ý nghĩa
bài thơ dâng tặng
bài thơ dâng tặng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
献詠
bài thơ dâng tặng
けんえい
献
vật dâng cúng, ly (đơn vị đếm đồ uống), món quà...
たてまつ.る, ケン, コン
南
phương nam
みなみ, ナン, ナ
十
mười
とお, と, ジュウ
冂
( CDP-8BDC )
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
𢆉
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
十
mười
とお, と, ジュウ
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
詠
sự ngâm vịnh, bài thơ, bài hát...
よ.む, うた.う, エイ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
永
vĩnh cửu, lâu dài, dài dòng
なが.い, エイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.