Từ vựng
献灯
けんとう
vocabulary vocab word
đèn cúng trong đền hoặc chùa
献灯 献灯 けんとう đèn cúng trong đền hoặc chùa
Ý nghĩa
đèn cúng trong đền hoặc chùa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんとう
vocabulary vocab word
đèn cúng trong đền hoặc chùa