Từ vựng
猫喫茶
ねこきっさ
vocabulary vocab word
quán cà phê mèo
quán cà phê có mèo để vuốt ve
猫喫茶 猫喫茶 ねこきっさ quán cà phê mèo, quán cà phê có mèo để vuốt ve
Ý nghĩa
quán cà phê mèo và quán cà phê có mèo để vuốt ve
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0