Từ vựng
猫に鰹節
ねこにかつおぶし
vocabulary vocab word
cám dỗ khó cưỡng lại
giao trứng cho ác
tin tưởng mèo giữ sữa
猫に鰹節 猫に鰹節 ねこにかつおぶし cám dỗ khó cưỡng lại, giao trứng cho ác, tin tưởng mèo giữ sữa
Ý nghĩa
cám dỗ khó cưỡng lại giao trứng cho ác và tin tưởng mèo giữ sữa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0