Từ vựng
特許庁
とっきょちょう
vocabulary vocab word
Cục Sáng chế
Cơ quan Sáng chế
特許庁 特許庁 とっきょちょう Cục Sáng chế, Cơ quan Sáng chế
Ý nghĩa
Cục Sáng chế và Cơ quan Sáng chế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とっきょちょう
vocabulary vocab word
Cục Sáng chế
Cơ quan Sáng chế