Từ vựng
特殊法人
とくしゅほうじん
vocabulary vocab word
tổ chức pháp nhân bán chính phủ
特殊法人 特殊法人 とくしゅほうじん tổ chức pháp nhân bán chính phủ
Ý nghĩa
tổ chức pháp nhân bán chính phủ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とくしゅほうじん
vocabulary vocab word
tổ chức pháp nhân bán chính phủ