Từ vựng
燐酸肥料
りんさんひりょう
vocabulary vocab word
phân lân
phân bón phốt phát
燐酸肥料 燐酸肥料 りんさんひりょう phân lân, phân bón phốt phát
Ý nghĩa
phân lân và phân bón phốt phát
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
燐酸肥料
phân lân, phân bón phốt phát
りんさんひりょう
酸
axit, vị đắng, chua...
す.い, サン