Kanji
燐
kanji character
phốt pho
燐 kanji-燐 phốt pho
燐
Ý nghĩa
phốt pho
Cách đọc
On'yomi
- りん こう sự phát quang sinh học
- りん phốt pho (P)
- りん さん axit photphoric (H3PO4)
Luyện viết
Nét: 1/17
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
燐 寸 diêm -
燐 phốt pho (P) -
燐 光 sự phát quang sinh học -
燐 酸 axit photphoric (H3PO4) -
燐 火 ánh sáng phốt pho, ma trơi, đèn ma -
燐 鉱 quặng photphat -
燐 肥 phân lân, phân bón lân -
燐 票 nhãn hộp diêm -
黄 燐 phốt pho vàng -
赤 燐 phốt pho đỏ -
白 燐 phốt pho trắng -
燐 灰 石 apatit -
燐 脂 質 phospholipid -
燐 青 銅 đồng phốtpho -
燐 酸 塩 phốt phát -
燐 鉱 石 phốtphorit, đá phốtphat, đá phosphat -
燐 灰 岩 đá photphat, phosphorit -
燐 酸 肥 料 phân lân, phân bón phốt phát -
燐 蛋 白 質 phosphoprotein -
燐 化 水 素 phosphine, phosphane, PH3... -
亜 燐 酸 axit phosphonic (H3PO3), axit phosphorơ -
過 燐 酸 supe lân -
白 燐 弾 đạn phốt pho trắng - ピ ロ
燐 酸 axit pyrophotphoric - ポリ
燐 酸 axit polyphotphoric - メタ
燐 酸 axit metaphotphoric -
燐 酸 カルシウムcanxi photphat (Ca3(PO4)2) -
燐 酸 アンモニウムamoni photphat -
燐 酸 コデインcodein phosphat -
燐 酸 ナトリウムnatri photphat