Từ vựng
ねつひはい熱疲憊 ねつひはい熱疲憊 ねつひはい熱疲憊

Ý nghĩa

kiệt sức do nóng

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

熱疲憊
kiệt sức do nóng
ねつひはい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠