Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
煉炭
れんたん
vocabulary vocab word
than viên
than ép
煉炭
rentan
煉炭
煉炭
れんたん
than viên, than ép
れ
ん
た
ん
煉
炭
れ
ん
た
ん
煉
炭
れ
ん
た
ん
煉
炭
Ý nghĩa
than viên
và
than ép
than viên, than ép
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
煉炭
than viên, than ép
れんたん
煉
luyện kim, nhào nặn qua lửa
ね.る, レン
火
lửa
ひ, -び, カ
柬
chọn lọc, lựa chọn
えら.ぶ, カン, ケン
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
口
miệng
くち, コウ, ク
束
bó, bó lúa, ram giấy...
たば, たば.ねる, ソク
口
miệng
くち, コウ, ク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
炭
than củi, than đá
すみ, タン
屵
きしがたかい, あおご, ガツ
山
núi
やま, サン, セン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
火
lửa
ひ, -び, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.