Từ vựng
煉り餌
ねりえ
vocabulary vocab word
thức ăn cho chim dạng bột nhão
mồi câu cá dạng bột nhão
煉り餌 煉り餌 ねりえ thức ăn cho chim dạng bột nhão, mồi câu cá dạng bột nhão
Ý nghĩa
thức ăn cho chim dạng bột nhão và mồi câu cá dạng bột nhão
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0