Từ vựng
焼茄子
やきなす
vocabulary vocab word
cà tím nướng
cà tím chiên
焼茄子 焼茄子 やきなす cà tím nướng, cà tím chiên
Ý nghĩa
cà tím nướng và cà tím chiên
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やきなす
vocabulary vocab word
cà tím nướng
cà tím chiên