Từ vựng
焼け爛れる
やけただれる
vocabulary vocab word
bị bỏng rộp da thịt
bị cháy sém đến tận xương
焼け爛れる 焼け爛れる やけただれる bị bỏng rộp da thịt, bị cháy sém đến tận xương
Ý nghĩa
bị bỏng rộp da thịt và bị cháy sém đến tận xương
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0