Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
焼き窯
やきがま
vocabulary vocab word
lò nướng
lò nung
焼ki窯
yakigama
焼き窯
焼き窯
やきがま
lò nướng, lò nung
や
き
が
ま
焼
き
窯
や
き
が
ま
焼
き
窯
や
き
が
ま
焼
き
窯
Ý nghĩa
lò nướng
và
lò nung
lò nướng, lò nung
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
焼き窯
lò nướng, lò nung
やきがま
焼
nướng, cháy
や.く, や.き, ショウ
火
lửa
ひ, -び, カ
尭
cao, xa
たか.い, ギョウ
十
mười
とお, と, ジュウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
兀
cao và bằng phẳng, cao vời vợi, hói...
コツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
窯
lò nung, lò nướng, lò luyện
かま, ヨウ
穴
lỗ, khe hở, khe...
あな, ケツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
羔
cừu non
こひつじ, コウ
𦍌
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.