Từ vựng
無試験
むしけん
vocabulary vocab word
không phải thi cử
không cần phải thi
無試験 無試験 むしけん không phải thi cử, không cần phải thi
Ý nghĩa
không phải thi cử và không cần phải thi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むしけん
vocabulary vocab word
không phải thi cử
không cần phải thi