Từ vựng
烹炊所
ほーすいじょ
vocabulary vocab word
bếp tàu
nhà bếp trên tàu
烹炊所 烹炊所 ほーすいじょ bếp tàu, nhà bếp trên tàu
Ý nghĩa
bếp tàu và nhà bếp trên tàu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほーすいじょ
vocabulary vocab word
bếp tàu
nhà bếp trên tàu