Từ vựng
点検
てんけん
vocabulary vocab word
kiểm tra chi tiết
kiểm tra kỹ lưỡng
kiểm tra
点検 点検 てんけん kiểm tra chi tiết, kiểm tra kỹ lưỡng, kiểm tra
Ý nghĩa
kiểm tra chi tiết kiểm tra kỹ lưỡng và kiểm tra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0