Từ vựng
炸醤麺
vocabulary vocab word
mì zhajiang (món mì lúa mì với thịt lợn băm)
炸醤麺 炸醤麺 mì zhajiang (món mì lúa mì với thịt lợn băm)
炸醤麺
Ý nghĩa
mì zhajiang (món mì lúa mì với thịt lợn băm)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0